review article

review article

A student reads a review article for a literature class.

Định nghĩa

Danh từ: Bài đánh giá (review article) một bài luận hoặc bài báo đưa ra sự đánh giá phê bình về một tác phẩm ( dụ: sách, vở kịch, nghiên cứu khoa học).

dụ sử dụng
  • (Tạp chí đã đăng một bài đánh giá về nghiên cứu mới nhất về biến đổi khí hậu.)
  • ( ấy đã viết một bài đánh giá chỉ trích sự phát triển cốt truyện của cuốn tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a critical review article": bài đánh giá mang tính phê bình, thường phân tích điểm mạnh điểm yếu của tác phẩm.
    • The professor assigned a critical review article for the literature class. (Giáo sư đã giao một bài đánh giá phê bình cho lớp văn học.)
  • "a systematic review article": bài đánh giá hệ thống, thường dùng trong nghiên cứu để tổng hợp nhiều nguồn tài liệu.
    • The systematic review article summarized findings from over 50 studies. (Bài đánh giá hệ thống đã tóm tắt kết quả từ hơn 50 nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Review (n): sự đánh giá hoặc bài phê bình (dạng ngắn gọn hơn).
    • I read a review of the movie. (Tôi đã đọc một bài đánh giá về bộ phim.)
  • Article (n): bài báo, bài viết.
    • This article is about the economy. (Bài báo này nói về nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Critical essay: bài luận phê bình.
  • Evaluation paper: bài báo đánh giá.
  • Literature review: tổng quan tài liệu (thường dùng trong học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write up: viết báo cáo hoặc đánh giá.
    • He needs to write up a review article for the conference. (Anh ấy cần viết một bài đánh giá cho hội nghị.)
  • Go over: xem xét, đánh giá lại.
    • Let's go over the review article before submission. (Hãy xem xét lại bài đánh giá trước khi nộp.)
Thành ngữ liên quan
  • Pass judgment: đưa ra nhận định, đánh giá.
    • The review article passes judgment on the author's latest work. (Bài đánh giá đưa ra nhận định về tác phẩm mới nhất của tác giả.)
  • Take a close look: xem xét kỹ lưỡng.
    • The review article takes a close look at the evidence. (Bài đánh giá xem xét kỹ lưỡng các bằng chứng.)